disciotis venosa

Học thuật
Thân thiện
disciotis venosa

A forager carefully picks a disciotis venosa from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một loại nấm ăn được thuộc chi Morel, quả thể hình cốc, đĩa hoặc chén. Quả thể có thể phát triển rộng tới 20 cm. Mặt bên trong (mặt sinh sản) của cốc các nếp nhăn tỏa ra từ trung tâm. Loại nấm này có thể dễ bị nhầm lẫn với các loại nấm không ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Foragers were excited to find several specimens of disciotis venosa in the damp forest. (Những người hái nấm rất phấn khích khi tìm thấy vài cá thể disciotis venosa trong khu rừng ẩm ướt.)
    • The distinctive cup shape and radiating wrinkles are key identifiers for disciotis venosa. (Hình dạng chiếc cốc đặc trưng các nếp nhăn tỏa tia những đặc điểm nhận dạng chính của disciotis venosa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Tên khoa học thường được viết in nghiêng. Phần đầu tiên () tên chi, phần thứ hai () tên loài.
    • The genus Disciotis contains several cup-shaped fungi. (Chi Disciotis bao gồm một số loài nấm hình cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Morel (nấm bụng ): Tên gọi chung cho các loài nấm ăn được trong họ Morchellaceae, thường nấm hình tổ ong. một loại morel đặc biệt với hình dạng cốc.
  • Cup fungus (nấm hình cốc): Tên gọi chung mô tả hình thái của nhiều loài nấm, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Bleeding cup fungus: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh, ám chỉ hình dạng đôi khi màu sắc của loài nấm này.
  • Veiny cup fungus: Tên gọi khác, dịch từ đặc điểm "venosa" ( gân).
Lưu ý quan trọng
  • Nhận dạng sai: có thể dễ bị nhầm lẫn với các loại nấm hình cốc độc hại. Việc xác định chính xác bởi người chuyên môn rất cần thiết trước khi sử dụng làm thực phẩm.
    • Always consult an expert before consuming wild mushrooms like disciotis venosa. (Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi ăn các loại nấm hoang dã như disciotis venosa.)
disciotis venosa

A forager carefully picks a disciotis venosa from the forest floor.

Noun
  1. (thực vật học) nấm moscela thân mọng, dạng đĩa hoặc dạng tách, chén, có thể rộng tới 20cm

Từ đồng nghĩa